Đang hiển thị 24 / 24 từ vựng chủ đề
#16 Chủ đề Từ vựng
髋骨
kuān gǔ KHOAN CỐT

xương hông

皮埃尔在你们店里不仅摔伤了他的髋骨。

píāiěr zài nǐmen diànlǐ bùjǐn shuāishāng le tā de kuāngǔ

“Pierre bị gãy nhiều hơn hông trong cửa hàng bánh cupcake của bạn.”

Bộ: 骨 • 29 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →