驼: lạc đà; con lạc đà
Nét viết & luyện viết chữ 驼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÀ (驼, phồn thể: 駝): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lạc đà; con lạc đà
Chữ ĐÀ (驼, phồn thể: 駝): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 8 nét.
Câu ví dụ với từ “驼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
骆驼是一种耐热的动物。
luòtuó shì yī zhǒng nài rè de dòngwù.
“Lạc đà là một loại động vật chịu nhiệt tốt.”
骆驼可以在沙漠中行走。
luòtuó kěyǐ zài shāmò zhōng xíngzǒu.
“Lạc đà có thể di chuyển trong sa mạc.”
Từ “驼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 驼 (tuó)
驼 (tuó) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “驼” có phiên âm Pinyin là “tuó”, âm Hán Việt là “ĐÀ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lạc đà; con lạc đà”.
Chữ 驼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “驼” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 馬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.