睛
Minh họa từ vựng 睛 (jīng)
jīng HÁN VIỆT: TÌNH

睛: mắt; nhãn cầu; lòng đen

mắt nhãn cầu lòng đen

Nét viết & luyện viết chữ 睛

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 睛

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái con mắt MỤC nhìn quanh, Bên phải trong veo một chữ THANH. Con ngươi lấp lánh ngời thần thái, Nhãn TÌNH tươi sáng ánh tinh anh.” — Chữ TÌNH (睛) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ MỤC (目 - con mắt) biểu ý ở bên trái và chữ THANH (青 - trong sáng, tinh anh) biểu âm kiêm biểu ý ở bên phải. Phần trung tâm tinh túy và trong sáng nhất (THANH) của đôi mắt (MỤC) chính là con ngươi (nhãn tình), nơi hội tụ thần thái của con người. Thành ngữ 'Họa long điểm tình' (Vẽ rồng điểm mắt) cũng dùng chữ này để chỉ nét chấm phá xuất thần.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

睛
jīng TÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mắt; nhãn cầu; lòng đen

Bộ 目 (BỘ MỤC • 5 nét): Con mắt, cái nhìn, thị giác, danh mục.
Thành phần cấu tạo chữ:
目 MỤC (Con mắt, cơ quan thị giác của con người.) 青 THANH (Trong trẻo, tinh anh, màu xanh đen sáng ngời, kiêm gợi âm đọc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái con mắt MỤC nhìn quanh, Bên phải trong veo một chữ THANH. Con ngươi lấp lánh ngời thần thái, Nhãn TÌNH tươi sáng ánh tinh anh.”

Chữ TÌNH (睛) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ MỤC (目 - con mắt) biểu ý ở bên trái và chữ THANH (青 - trong sáng, tinh anh) biểu âm kiêm biểu ý ở bên phải. Phần trung tâm tinh túy và trong sáng nhất (THANH) của đôi mắt (MỤC) chính là con ngươi (nhãn tình), nơi hội tụ thần thái của con người. Thành ngữ 'Họa long điểm tình' (Vẽ rồng điểm mắt) cũng dùng chữ này để chỉ nét chấm phá xuất thần.

Câu ví dụ với từ “睛”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她的眼睛非常明亮。

tā de yǎnjīng fēicháng míngliàng.

“Đôi mắt của cô ấy rất sáng.”

Ví dụ #2

孩子目不转睛地看书。

hái zi mùbùzhuǎnjīng de kànshū.

“Đứa trẻ chăm chú đọc sách không chớp mắt.”

Từ “睛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 睛 (jīng)

睛 (jīng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “睛” có phiên âm Pinyin là “jīng”, âm Hán Việt là “TÌNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mắt; nhãn cầu; lòng đen”.

Chữ 睛 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “睛” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 目. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2019-06-19T11:33:31+07:00