薄纸: giấy mỏng
Nét viết & luyện viết chữ 薄纸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẠC (薄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét (13 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ/khẩu ngữ (báo); mỏng manh, yếu ớt, bạc bẽo — từ ghép (bó)
Chữ BẠC (薄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét (13 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
giấy, tờ giấy
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái sợi MỊCH tơ mềm Bên phải chữ THỊ cán êm phẳng lì Làm nên trang giấy diệu kỳ Chữ CHỈ lưu giữ những gì ngàn xưa.”
Chữ CHỈ (纸) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 - sợi tơ) ở bên trái biểu ý và chữ THỊ (氏) ở bên phải biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, trước khi Thái Luân cải tiến kỹ thuật làm giấy từ vỏ cây thời Đông Hán, người xưa đã dùng xơ tơ tằm vụn (纟) ngâm nước, đập phẳng trên tấm chiếu rồi phơi khô thành tờ giấy lụa mỏng mịn để viết chữ. Phát minh ra giấy (CHỈ) giúp lưu truyền tri thức nhân loại qua hàng ngàn năm.
Câu ví dụ với từ “薄纸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
版画裹在一张薄纸里。
Bǎnhuà guǒ zài yī zhāng bó zhǐ lǐ.
“Bản in được gói trong một mảnh giấy lụa.”
阿尔法粒子能穿透薄纸。
ā'ěrfǎ lìzǐ néng chuāntòu bó zhǐ.
“Hạt alpha có thể xuyên qua giấy mỏng.”
Từ “薄纸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn