脊梁 Phồn thể: 脊樑
Minh họa từ vựng 脊梁
jǐliang HÁN VIỆT: TÍCH LƯƠNG

脊梁: cột sống, sống lưng chỗ dựa vững chắc (nghĩa bóng)

cột sống sống lưng chỗ dựa vững chắc (nghĩa bóng)

Nghĩa tiếng Anh (English): backbone, spine, pillar, mainstay

Nét viết & luyện viết chữ 脊梁

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 脊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÍCH (脊): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 人 (NHÂN) + 丷 (BÁT) + 月 (NGUYỆT).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

脊
jǐ TÍCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xương sống; gáy

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ TÍCH (脊): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 人 (NHÂN) + 丷 (BÁT) + 月 (NGUYỆT).

梁
liáng LƯƠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Lương (họ Lương; Họ Lương (nghĩa gốc là rường cột vững chắc của ngôi nhà và đất nước, cầu nối kiên cố).).

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 刀 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ LƯƠNG (梁): thuộc bộ MỘC (木), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 刀 (ĐAO) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 桥梁 (KIỀU LƯƠNG: cầu, công trình cầu đường; nhịp cầu kết nối).

Câu ví dụ với từ “脊梁”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

老一辈功勋战略科学家以身许国、隐姓埋名,挺起了新中国国防与战略前沿大科学的坚强脊梁。

Lǎo yī bèi gōng xūn zhàn lüè kē xué jiā yǐ shēn xǔ guó, yǐn xìng mái míng, tǐng qǐ le xīn zhōng guó guó fáng yǔ zhàn lüè qián yán dà kē xué de jiān qiáng jí liáng.

“Các nhà khoa học chiến lược có công lao tiền bối dâng hiến thân mình cho non sông, ẩn danh giấu tên, đã nâng đỡ chỗ dựa vững chắc cột sống sống lưng kiên cường của đại khoa học tiên phong chiến lược và quốc phòng Nước Trung Hoa mới.”

Meritorious scientists dedicated their lives silently, acting as the firm backbone of national defense and science.

Từ “脊梁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →