蜂蜜
酱油
爆米花
葱
Chủ đề: Thực phẩm • 1,789 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Thực phẩm (食品)

Chủ đề Thực phẩm gồm 1.789 từ vựng, được chia thành 75 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Chủ đề này gồm 75 phần học (Đang xem Phần 57 — 24 từ):
Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thực phẩm
#5 Chủ đề Từ vựng
对虾
duìxiā ĐỐI HÀ

tôm he

对虾喷儿很多人去买的。

duìxiā pènr hěnduō rén qù mǎi de.

“Vào mùa tôm càng rất nhiều nguời đi mua.”

Bộ: 寸 • 14 nét
Nét viết & Chiết tự →
#21 Chủ đề Từ vựng

烹调肉类前加入一勺料酒去除腥味。

pēng tiáo ròu lèi qián jiā rù yì sháo liào jiǔ qù chú xīng wèi 。

“Trước khi nấu thịt cho một thìa rượu nấu ăn vào để khử mùi tanh.”

Bộ: 斗 • 20 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →