馕: bánh nang (món ăn chính của người Duy Ngô Nhĩ và người Ka-dắc, Trung Quốc)
Nét viết & luyện viết chữ 馕
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NANG (馕, phồn thể: 饢): thuộc bộ THỰC (食), gồm 25 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bánh nang (món ăn chính của người Duy Ngô Nhĩ và người Ka-dắc, Trung Quốc)
Chữ NANG (馕, phồn thể: 饢): thuộc bộ THỰC (食), gồm 25 nét.
Câu ví dụ với từ “馕”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
馕是维吾尔族人每天的主食。
náng shì wéiwú'ěr zúrén měitiān de zhǔshí.
“Bánh nang là món chính mỗi ngày của người Duy Ngô Nhĩ.”
炉子里正烤着一张香馕。
lúzi lǐ zhèng kǎozhe yī zhāngxiāngnáng.
“Trong lò đang nướng một chiếc bánh nang thơm phức.”
Từ “馕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 馕 (náng)
馕 (náng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “馕” có phiên âm Pinyin là “náng”, âm Hán Việt là “NANG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bánh nang (món ăn chính của người Duy Ngô Nhĩ và người Ka-dắc, Trung Quốc)”.
Chữ 馕 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “馕” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 食. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.