蜂蜜
酱油
爆米花
葱
Chủ đề: Thực phẩm • 1,789 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Thực phẩm (食品)

Chủ đề Thực phẩm gồm 1.789 từ vựng, được chia thành 75 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Chủ đề này gồm 75 phần học (Đang xem Phần 15 — 24 từ):
Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thực phẩm
#4 HSK 6 Danh từ

在航天生态生保系统太空植物栽培舱内,航天员成功培育采摘出了鲜嫩多汁的太空航天育种樱桃番茄。

Zài háng tiān shēng tài shēng bǎo xì tǒng tài kōng zhí wù zāi péi cāng nèi, háng tiān yuán chéng gōng péi yù cǎi zhāi chū le xiān nèn duō zhī de tài kōng háng tiān yù zhǒng yīng táo fān qié.

“Bên trong khoang canh tác thực vật không gian của hệ thống sinh thái bảo đảm sinh mạng hàng không vũ trụ, các phi hành gia đã nhân giống trồng trọt thu hoạch thành công quả cà chua cà chua bi nhân giống vũ trụ tươi mọng nước.”

Bộ: 田 • 20 nét
Nét viết & Chiết tự →
#12 Chủ đề Từ vựng
青柠
qīng níng THANH NINH

chanh xanh

青柠檬的营养价值很高。

qīng níngméng de yíngyǎng jiàzhí hěn gāo.

“Giá trị dinh dưỡng của chanh xanh rất cao.”

Bộ: 靑 • 17 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →