饺子: sủi cảo, bánh chẻo
Nghĩa tiếng Anh (English): dumplings (jiaozi)
Nét viết & luyện viết chữ 饺子
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sủi cảo; bánh chẻo
cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái
Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”
Câu ví dụ với từ “饺子”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我爱吃饺子。
wǒ ài chī jiǎo zǐ 。
“Tôi thích ăn sủi cảo.”
I like dumplings.
深入理解“饺子”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ jiǎo zǐ ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “饺子” (sủi cảo, bánh chẻo - CẢO TỬ) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "饺子" (sủi cảo, bánh chẻo) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “饺子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn