慈菇: rau mác; củ cải nước
Nét viết & luyện viết chữ 慈菇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cỏ cây xanh mướt mượt mà Lòng mẹ hiền hậu bao la biển trời. Trên TƯ (兹) dưới TÂM (心) dịu hiền, Chữ TỪ (慈) nhân hậu khắp miền yêu thương.” — Chữ TỪ (慈) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Tư (兹 - cỏ cây sinh sôi không ngừng) trên chữ Tâm (心). Lòng từ ái của mẹ hiền như đất mẹ nuôi dưỡng cỏ cây lớn lên, lúc nào cũng dạt dào sinh khí yêu thương và không bao giờ cạn kiệt.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rau mác; củ cải nước
Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ cây xanh mướt mượt mà Lòng mẹ hiền hậu bao la biển trời. Trên TƯ (兹) dưới TÂM (心) dịu hiền, Chữ TỪ (慈) nhân hậu khắp miền yêu thương.”
Chữ TỪ (慈) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Tư (兹 - cỏ cây sinh sôi không ngừng) trên chữ Tâm (心). Lòng từ ái của mẹ hiền như đất mẹ nuôi dưỡng cỏ cây lớn lên, lúc nào cũng dạt dào sinh khí yêu thương và không bao giờ cạn kiệt.
nấm; các loài nấm (thường dùng làm thực phẩm hoặc dược liệu)
Chữ CÔ (菇): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 11 nét.
Câu ví dụ với từ “慈菇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢吃慈菇炒肉。
Wǒ xǐhuān chī cí gū chǎo ròu.
“Tôi thích ăn rau mác xào thịt.”
Từ “慈菇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 慈菇 (cí gū)
慈菇 (cí gū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “慈菇” có phiên âm Pinyin là “cí gū”, âm Hán Việt là “TỪ CÔ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “rau mác; củ cải nước”.
Chữ 慈菇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “慈菇” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.