Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thời trang và phong cách
#2 Chủ đề Từ vựng
裳
shang THƯỜNG

y phục

这件衣裳长短儿正合适。

zhè jiàn yīshang chángduǎn er zhèng héshì.

“Chiều dài chiếc áo này rất vừa.”

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →