Đang hiển thị 24 / 24 từ vựng chủ đề
#23 Chủ đề Từ vựng
呼拉舞裙
hū lā wǔ qún HÔ LẠP VŨ QUẦN

váy hula

她穿着漂亮的呼拉舞裙跳舞。

Tā chuānzhe piàoliang de hūlā wǔqún tiàowǔ.

“Cô ấy mặc váy hula đẹp để nhảy múa.”

Bộ: 口 • 18 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →