驮畜: Động vật chịu tải (như lừa, ngựa)
Nét viết & luyện viết chữ 驮畜
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẠ (驮, phồn thể: 馱): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 6 nét (3 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Động vật chịu tải (như lừa, ngựa)
Chữ ĐẠ (驮, phồn thể: 馱): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 6 nét (3 nét phụ).
con vật; súc vật; vật nuôi; thú nuôi
Chữ SÚC (畜): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 玄 (HUYỀN) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 牲畜 (SINH SÚC: gia súc, đàn vật nuôi chăn thả), 畜牧 (SÚC MỤC: chăn nuôi gia súc, ngành chăn nuôi).
Câu ví dụ với từ “驮畜”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 驮畜.
Từ “驮畜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn