孟加拉巨蜥: kỳ đà vân
Nét viết & luyện viết chữ 孟加拉巨蜥
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (39 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MẠNH (孟): thuộc bộ TỬ (子), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đầu tiên trong loạt; tuyệt vời, xuất sắc
Chữ MẠNH (孟): thuộc bộ TỬ (子), gồm 8 nét.
cộng, thêm vào, tăng thêm
Chữ GIA (加): thuộc bộ LỰC (力), gồm 5 nét, thành phần: 力 (LỰC) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 参加 (THAM GIA: tham gia, tham dự), 加班 (GIA BAN: tăng ca, làm thêm giờ), 加油站 (GIA DU TRẠM: trạm xăng, cây xăng), 增加 (TĂNG GIA: tăng lên, gia tăng, bổ sung).
kéo
Chữ LẠP (拉): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP).
lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ
Chữ CỰ (巨): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 艰巨 (GIAN CỰ: gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ), 巨大 (CỰ ĐẠI: khổng lồ, to lớn, vĩ đại).
kỳ đà vân
Chữ TÍCH (蜥): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 14 nét.
Câu ví dụ với từ “孟加拉巨蜥”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
孟加拉巨蜥生活在热带地区。
Mèngjiālā jù xī shēnghuó zài rèdài dìqū.
“Kỳ đà vân sống ở vùng nhiệt đới.”
Từ “孟加拉巨蜥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 孟加拉巨蜥 (mèngjiālā jù xī)
孟加拉巨蜥 (mèngjiālā jù xī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “孟加拉巨蜥” có phiên âm Pinyin là “mèngjiālā jù xī”, âm Hán Việt là “MẠNH GIA LẠP CỰ TÍCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “kỳ đà vân”.
Chữ 孟加拉巨蜥 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “孟加拉巨蜥” có tổng cộng 39 nét viết, thuộc bộ thủ 子. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.