蜂蜜
酱油
爆米花
葱
Chủ đề: Thực phẩm • 1,789 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Thực phẩm (食品)

Chủ đề Thực phẩm gồm 1.789 từ vựng, được chia thành 75 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Chủ đề này gồm 75 phần học (Đang xem Phần 49 — 24 từ):
Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thực phẩm
#4 HSK 6 Danh từ

在现代太空航天育种农业示范温室里,培育出的优质高产紫色长茄子肉质细腻柔嫩、营养价值极高。

Zài xiàn dài tài kōng háng tiān yù zhǒng nóng yè shì fàn wēn shì lǐ, péi yù chū de yōu zhì gāo chǎn zǐ sè zhǎng qié zi ròu zhì xì nì róu nèn, yíng yǎng jià zhí jí gāo.

“Bên trong nhà kính trình diễn nông nghiệp chọn tạo giống hàng không vũ trụ hiện đại, giống cà tím quả cà tím dài màu tím năng suất cao chất lượng cao được nuôi cấy cùi thịt mịn màng mềm mại, giá trị dinh dưỡng cực kỳ cao.”

Bộ: 艸 • 11 nét
Nét viết & Chiết tự →
#5 Chủ đề Từ vựng
刨冰
bàobīng BÀO BĂNG

đá bào

这家店的芒果刨冰特别有名。

zhè jiā diàn de mángguǒ bàobīng tèbié yǒumíng.

“Đá bào xoài ở quán này rất nổi tiếng.”

Bộ: 刀 • 13 nét
Nét viết & Chiết tự →
#10 HSK 6 Danh từ

中华传统八大菜系烹饪精妙绝伦,讲究通过天然香辛调料的精准配比,激发食材最纯正地道的风味本味。

Zhōng huá chuán tǒng bā dà cài xì pēng rèn jīng miào jué lún, jiǎng jiū tōng guò tiān rán xiāng xīn tiáo liào de jīng zhǔn pèi bǐ, jī fā shí cái zuì chún zhèng dì dào de fēng wèi běn wèi.

“Nghệ thuật ẩm thực tám trường phái ẩm thực truyền thống Trung Hoa tinh diệu vô song, vô cùng coi trọng việc thông qua tỷ lệ pha chế chuẩn xác của các loại gia vị cay thơm tự nhiên để đánh thức hương vị nguyên bản thuần khiết và chuẩn vị nhất của nguyên liệu.”

Bộ: 言 • 20 nét
Nét viết & Chiết tự →
#13 Chủ đề Từ vựng
坚硬的
jiānyìng de KIÊN NGẠNH ĐÍCH

cứng, rắn; cứng; rắn

螃蟹身披坚硬的甲胄,钳子一张一合,活像一位勇猛的武士。

Pángxiè shēn pī jiānyìng de jiǎzhòu, qiánzi yī zhāngyīhé, huóxiàng yī wèi yǒngměng de wǔshì.

“Con cua được mặc một bộ giáp cứng, càng giương ra, giống như một chiến binh dũng cảm.”

Bộ: 土 • 27 nét
Nét viết & Chiết tự →
#20 Chủ đề Từ vựng
糨糊
jiànghu CƯỠNG HỒ

hồ dán

糨糊太稠,加上一点水澥 一澥。

jiànghù tài chóu, jiāshang yīdiǎn shuǐ xiě yī xiě.

“Hồ đặc quá, pha thêm nước cho loãng tý đi.”

Bộ: 米 • 33 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →