蚝油: dầu hào; dầu hàu
Nét viết & luyện viết chữ 蚝油
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀO (蚝, phồn thể: 蠔): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hàu; con hàu
Chữ HÀO (蚝, phồn thể: 蠔): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 10 nét.
dầu, mỡ, xăng dầu
Chữ DU (油): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 加油站 (GIA DU TRẠM: trạm xăng, cây xăng), 酱油 (TƯƠNG DU: nước tương, xì dầu), 汽油 (KHÍ DU: xăng, dầu xăng), 油炸 (DU TẠC: chiên giòn, rán ngập dầu).
Câu ví dụ với từ “蚝油”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
妈妈做菜时总会加点蚝油。
māma zuò cài shí zǒng huì jiādiǎn háoyóu.
“Mẹ luôn thêm một ít dầu hào khi nấu ăn.”
厨师建议用蚝油腌制牛肉。
chúshī jiànyì yòng háoyóu yān zhì niúròu.
“Đầu bếp gợi ý dùng dầu hào để ướp thịt bò.”
Từ “蚝油” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蚝油 (háoyóu)
蚝油 (háoyóu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蚝油” có phiên âm Pinyin là “háoyóu”, âm Hán Việt là “HÀO DU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “dầu hào; dầu hàu”.
Chữ 蚝油 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蚝油” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 虫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.