Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Y tế
#24 Chủ đề Từ vựng
养老院
yǎnglǎoyuàn DƯỠNG LÃO VIỆN

viện dưỡng lão

这家公司为老年工人设立了一所养老院。

zhè jiā gōngsī wèi lǎonián gōngrén shèlìle yī suǒ yǎnglǎoyuàn.

“Công ty này đã xây viện dưỡng lão cho các công nhân cao tuổi.”

Bộ: 丷 • 24 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →