尿: nước tiểu; nước đái
Nét viết & luyện viết chữ 尿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NIỆU (尿): thuộc bộ THI (尸), gồm 7 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nước tiểu; nước đái
Chữ NIỆU (尿): thuộc bộ THI (尸), gồm 7 nét.
Câu ví dụ với từ “尿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
小孩儿又尿了一泡尿。
xiǎoháir yòu niàole yīpào suī.
“Đứa bé tè một đống.”
地上有滩尿。
dì shàng yǒu tān suī.
“Trên đất có một bãi nước tiểu.”
Từ “尿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 尿 (suī)
尿 (suī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “尿” có phiên âm Pinyin là “suī”, âm Hán Việt là “NIỆU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nước tiểu; nước đái”.
Chữ 尿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “尿” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 尸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.