吗啡: moóc-phin; a phiến trắng; thuốc phiện
Nét viết & luyện viết chữ 吗啡
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái miệng KHẨU hỏi han, Bên phải ngựa MÃ nhịp nhàng theo sau. Chữ MA đặt ở cuối câu, Hỏi thăm sức khỏe trước sau ân cần.” — Chữ MA (吗) là chữ hình thanh điển hình, được cấu tạo bởi bộ KHẨU (口 - cái miệng nói năng) ở bên trái để biểu ý và chữ MÃ (马 - con ngựa) ở bên phải để biểu âm. Khi giao tiếp, con người dùng miệng đặt câu hỏi với ngữ điệu nâng nhẹ ở cuối câu để thăm dò ý kiến của người đối diện. Đây là trợ từ nghi vấn thông dụng bậc nhất trong tiếng Trung, chỉ cần đặt cuối câu trần thuật là tạo thành câu hỏi Có/Không tự nhiên.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
không (thắc mắc, hỏi)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái miệng KHẨU hỏi han, Bên phải ngựa MÃ nhịp nhàng theo sau. Chữ MA đặt ở cuối câu, Hỏi thăm sức khỏe trước sau ân cần.”
Chữ MA (吗) là chữ hình thanh điển hình, được cấu tạo bởi bộ KHẨU (口 - cái miệng nói năng) ở bên trái để biểu ý và chữ MÃ (马 - con ngựa) ở bên phải để biểu âm. Khi giao tiếp, con người dùng miệng đặt câu hỏi với ngữ điệu nâng nhẹ ở cuối câu để thăm dò ý kiến của người đối diện. Đây là trợ từ nghi vấn thông dụng bậc nhất trong tiếng Trung, chỉ cần đặt cuối câu trần thuật là tạo thành câu hỏi Có/Không tự nhiên.
cà phê
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái có KHẨU (口) mỉm cười Bên phải chữ PHI (非) cánh trời bay cao Cà phê hương vị ngọt ngào Thưởng thức một tách dạt dào niềm vui.”
Chữ PHÊ (啡) là chữ hình thanh, gồm bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở bên trái biểu ý ăn uống, ngôn từ và chữ PHI (非 - đôi cánh vỗ bay) ở bên phải biểu âm đọc là PHÊ (fēi). Chữ được dùng chuyên biệt để phiên âm các từ ngoại lai, tiêu biểu nhất là từ CA PHÊ (咖啡). Hình ảnh cái miệng (KHẨU) thưởng thức tách cà phê thơm lừng khiến tâm hồn bay bổng như đôi cánh chim (PHI) giúp người học liên tưởng và ghi nhớ nét chữ thật dễ dàng.
Câu ví dụ với từ “吗啡”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
那吗啡是注射进去的。
nà mǎfēi shì zhùshè jìnqù de
“Đó là một liều mổi-đơn-vị dược phẩm.”
Từ “吗啡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn