咳嗽: ho, cơn ho
Nghĩa tiếng Anh (English): to cough, cough
Nét viết & luyện viết chữ 咳嗽
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHÁI (咳): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 咳嗽 (KHÁI THẤU: ho, cơn ho).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ho, ho khan (ké); ôi, chao ôi — tiếng thở dài tiếc nuối (hāi)
Chữ KHÁI (咳): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 咳嗽 (KHÁI THẤU: ho, cơn ho).
ho
Chữ THẤU (嗽): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 欠 (KHIẾM). Từ ghép HSK: 咳嗽 (KHÁI THẤU: ho, cơn ho).
Câu ví dụ với từ “咳嗽”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他一直在咳嗽。
tā yì zhí zài ké sou 。
“Anh ấy đã ho liên tục.”
He has been coughing.
深入理解“咳嗽”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ ké sou ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “咳嗽” (ho, cơn ho - HÀI THẤU) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "咳嗽" (ho, cơn ho) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “咳嗽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn