细菌战
Minh họa từ vựng 细菌战
xìjūnzhàn HÁN VIỆT: TẾ KHUẨN CHIẾN

细菌战: chiến tranh sinh học

chiến tranh sinh học

Nét viết & luyện viết chữ 细菌战

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 细

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “细菌战” (xìjūnzhàn) có âm Hán Việt là “TẾ KHUẨN CHIẾN”, thuộc bộ thủ 纟, mang nghĩa chính là “chiến tranh sinh học”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

细
xì TẾ

mảnh, nhỏ; tỉ mỉ, cẩn thận chi tiết

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
菌
jūn KHUẨN

vi khuẩn; vi trùng

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
战
zhàn CHIẾN

Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh, bách chiến bách thắng trong sự nghiệp.).

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “细菌战”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 细菌战.

Từ “细菌战” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →