Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Vị trí công việc
#6 Chủ đề Từ vựng
房间号码
fángjiān hàomǎ PHÒNG GIAN HIỆU MÃ

số phòng

我把房间号码忘得一干二净。

wǒ bǎ fángjiān hàomǎ wàng dé yīgān èr jìng.

“Tôi đã quên béng mất số phòng của mình rồi.”

Bộ: 戶 • 28 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →