消防斧: rìu cứu hỏa
Nét viết & luyện viết chữ 消防斧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “消防斧” (xiāofáng fǔ) có âm Hán Việt là “TIÊU PHÒNG PHỦ”, thuộc bộ thủ 氵, mang nghĩa chính là “rìu cứu hỏa”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
biến mất, chết đi; tan chảy
phòng, phòng chống, phòng ngừa
rìu, rìu; chặt, chặt
Câu ví dụ với từ “消防斧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
消防员使用消防斧破门。
Xiāofáng yuán shǐyòng xiāofáng fǔ pò mén.
“Lính cứu hỏa dùng rìu cứu hỏa phá cửa.”
Từ “消防斧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn