Đang hiển thị 24 / 24 từ vựng chủ đề
#4 Chủ đề Từ vựng
会期
huìqī HỘI KÌ

ngày họp

受天气影响,本次展会的会期暂未确定。

Shòu tiānqì yǐngxiǎng, běn cì zhǎnhuì de huìqí zàn wèi quèdìng.

“Do ảnh hưởng của thời tiết, thời gian tổ chức triển lãm lần này tạm thời chưa được xác định.”

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →