Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thời trang và phong cách
#2 Chủ đề Từ vựng
裳
shang THƯỜNG

y phục

这件衣裳长短儿正合适。

zhè jiàn yīshang chángduǎn er zhèng héshì.

“Chiều dài chiếc áo này rất vừa.”

Bộ: 衣 • 14 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →