鼹鼠皮: da chuột chù
Nét viết & luyện viết chữ 鼹鼠皮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (41 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ YỂN (鼹, phồn thể: 鼴): thuộc bộ THỬ (鼠), gồm 23 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chuột chũi; chuột đồng
Chữ YỂN (鼹, phồn thể: 鼴): thuộc bộ THỬ (鼠), gồm 23 nét.
con chuột; tuổi Tý
Câu thơ nhớ chữ: “Trên giống cối CỮU hàm răng nhọn, Dưới bốn chân chạy đuôi cong tròn. Đứng đầu mười hai hàng con giáp, Nhanh nhẹn tinh ranh khắp núi non.”
Chữ THỬ (鼠) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Tiểu triện phác họa sống động hình ảnh một con chuột có cái đầu với hàm răng sắc nhọn ở trên (sau biến đổi gần giống bộ CỮU 臼), còn phần dưới là cái thân, bốn chân nhỏ và chiếc đuôi dài uốn cong. Tuy là loài gặm nhấm nhỏ bé hay cắn phá thóc gạo, chuột lại nổi tiếng bởi sự nhanh nhạy, thông minh và khả năng sinh tồn mạnh mẽ, nên được xếp đứng đầu (chi TÝ 子) trong mười hai con giáp của văn hóa Á Đông.
da (người, động vật); vỏ (cây, quả); bướng bỉnh
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay HỰU nắm thật nhanh, Lột lớp da thú bao quanh thân mình. Chữ BÌ vỏ bọc bên ngoài, Nhìn người chớ chỉ nhìn ngoài làn da.”
Chữ BÌ (皮) là chữ hội ý, trong Kim văn khắc họa hình ảnh một bàn tay (bộ HỰU 又 ở phía dưới) đang cầm dụng cụ lột lớp da của một con thú săn được. Từ động tác lột da thú ban đầu, chữ BÌ (皮) chuyển thành danh từ chỉ lớp da cơ thể, vỏ cây, bìa sách hay lớp bao bọc bên ngoài của vạn vật. Trong triết lý nhận thức, cổ nhân thường dùng cụm từ BÌ MAO để nhắc nhở con người cần tìm hiểu thấu đáo bản chất bên trong chứ không nên chỉ nhìn vẻ hào nhoáng bề ngoài.
Câu ví dụ với từ “鼹鼠皮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 鼹鼠皮.
Từ “鼹鼠皮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 鼹鼠皮 (yǎn shǔ pí)
鼹鼠皮 (yǎn shǔ pí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “鼹鼠皮” có phiên âm Pinyin là “yǎn shǔ pí”, âm Hán Việt là “YỂN THỬ BÌ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “da chuột chù”.
Chữ 鼹鼠皮 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “鼹鼠皮” có tổng cộng 41 nét viết, thuộc bộ thủ 鼠. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.