Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Kinh doanh
#10 Chủ đề Từ vựng

卡特尔控制了市场价格。

Kǎtè'ěr kòngzhìle shìchǎng jiàgé.

“Các-ten kiểm soát giá thị trường.”

Bộ: 卜 • 20 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →