凸痕: vết hằn lồi; lõm; vết lõm
Nét viết & luyện viết chữ 凸痕
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỘT (凸): thuộc bộ KHẢM (凵), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 凹凸 (AO ĐỘT: lồi lõm, gồ ghề, nhấp nhô).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lồi; gồ
Chữ ĐỘT (凸): thuộc bộ KHẢM (凵), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 凹凸 (AO ĐỘT: lồi lõm, gồ ghề, nhấp nhô).
sẹo; đánh dấu; dấu vết
Chữ NGÂN (痕): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 11 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 痕迹 (NGÂN TÍCH: dấu vết, vết tích, dấu tích).
Câu ví dụ với từ “凸痕”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
车门上有一个凸痕。
Chē mén shàng yǒu yí gè tū hén.
“Cửa xe có một vết lõm.”
Từ “凸痕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 凸痕 (tū hén)
凸痕 (tū hén) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “凸痕” có phiên âm Pinyin là “tū hén”, âm Hán Việt là “ĐỘT NGÂN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vết hằn lồi; lõm; vết lõm”.
Chữ 凸痕 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “凸痕” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 凵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.