Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Vận tải
#1 Chủ đề Từ vựng
快车道
kuàichē dào KHOÁI XA ĐẠO

làn đường nhanh

你能不能挤进快车道啊[适应这种生活]

nǐ néng bùnéng jǐjìn kuàichēdào a [ shìyìng zhèzhǒng shēnghuó ]

“Bạn có nghĩ rằng bạn có thể đi vào làn đường nhanh?”

Bộ: 忄 • 13 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →