Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Môi trường
#23 HSK 8 Danh từ

绿色清洁能源示范基地成功实现了重金属工业固态废物的高温等离子体无害化熔融转化与全量资源化再生利用。

Lǜ sè qīng jié néng yuán shì fàn jī dì chéng gōng shí xiàn le zhòng jīn shǔ gōng yè gù tài fèi wù de gāo wēn děng lí zǐ tǐ wú hài huà róng róng zhuǎn huà yǔ quán liàng zī yuán huà zài shēng lì yòng.

“Căn cứ trình diễn năng lượng sạch xanh đã thực hiện thành công việc tái sinh tận dụng toàn lượng tài nguyên hóa và chuyển hóa nóng chảy vô hại hóa plasma nhiệt độ cao đối với chất thải rác thải thể rắn công nghiệp kim loại nặng.”

Bộ: 手 • 20 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →