污染: ô nhiễm, làm ô nhiễm
Nghĩa tiếng Anh (English): pollution, contamination, to pollute
Nét viết & luyện viết chữ 污染
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nước THỦY pha chế từ CÂY, Chín lần CỬU nhuộm sắc mây thắm nồng. Chữ NHIỄM thấm đượm vào lòng, Gần mực thì tối, gần đèn thì tươi.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ô nhiễm, làm ô nhiễm
nhuộm, nhuộm màu; lây nhiễm, tiêm nhiễm
Câu thơ nhớ chữ: “Nước THỦY pha chế từ CÂY, Chín lần CỬU nhuộm sắc mây thắm nồng. Chữ NHIỄM thấm đượm vào lòng, Gần mực thì tối, gần đèn thì tươi.”
Câu ví dụ với từ “污染”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
工厂污染了空气。
gōng chǎng wū rǎn le kōng qì 。
“Nhà máy đã làm ô nhiễm không khí.”
The factory polluted the air.
深入理解“污染”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ wū rǎn ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “污染” (ô nhiễm, làm ô nhiễm - Ô NHIỄM) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "污染" (ô nhiễm, làm ô nhiễm) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “污染” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn