吕剧
Minh họa từ vựng 吕剧
lǚjù HÁN VIỆT: LÃ KỊCH

吕剧: tuồng Sơn Đông (một loại hí kịch ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)

tuồng Sơn Đông (một loại hí kịch ở tỉnh Sơn Đông Trung Quốc)

Nét viết & luyện viết chữ 吕剧

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 吕

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai miệng chữ KHẨU (口) liền kề, Đốt xương nối kết hướng về thẳng ngay. Chữ LÃ (吕) dòng tộc xưa nay, Khí phách hào sảng dựng xây cơ đồ.” — Chữ LÃ / LỮ (吕, phồn thể 呂) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ hai đốt xương sống xếp liền kề nhau (ở chữ phồn thể 呂 còn có nét nối ở giữa biểu thị dây chằng cột sống) làm trụ cột nâng đỡ cơ thể. Về sau, cổ nhân mượn chữ này để chỉ sáu âm trầm (LỤC LỮ 六吕) kết hợp với sáu âm bổng (LỤC LUẬT 六律) tạo nên hệ thống âm nhạc cổ điển hài hòa, đồng thời là một dòng họ lớn trong lịch sử Á Đông.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

吕
lǚ LỮ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Lã (họ Lã; Họ Lã (Lữ) gắn liền với danh xưng Khương Tử Nha (Lã Vọng) phò tá Chu Văn Vương phạt Trụ.).

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 6 nét): Miệng, hoặc hình đốt xương sống xếp liền kề nhau.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 BỘ KHẨU (Miệng, hoặc hình đốt xương sống xếp liền kề nhau.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai miệng chữ KHẨU (口) liền kề, Đốt xương nối kết hướng về thẳng ngay. Chữ LÃ (吕) dòng tộc xưa nay, Khí phách hào sảng dựng xây cơ đồ.”

Chữ LÃ / LỮ (吕, phồn thể 呂) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ hai đốt xương sống xếp liền kề nhau (ở chữ phồn thể 呂 còn có nét nối ở giữa biểu thị dây chằng cột sống) làm trụ cột nâng đỡ cơ thể. Về sau, cổ nhân mượn chữ này để chỉ sáu âm trầm (LỤC LỮ 六吕) kết hợp với sáu âm bổng (LỤC LUẬT 六律) tạo nên hệ thống âm nhạc cổ điển hài hòa, đồng thời là một dòng họ lớn trong lịch sử Á Đông.

剧
jù KỊCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vở kịch, phim ảnh; kịch liệt, dữ dội

Bộ 尸 (BỘ THI • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ KỊCH (剧, phồn thể: 劇): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 京剧 (KINH KỊCH: Kinh kịch), 连续剧 (LIÊN TỤC KỊCH: phim truyền hình nhiều tập), 戏剧 (HÍ KỊCH: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ), 急剧 (CẤP KỊCH: nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).

Câu ví dụ với từ “吕剧”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我喜欢看吕剧表演。

Wǒ xǐhuān kàn lǚjù biǎoyǎn.

“Tôi thích xem biểu diễn tuồng Sơn Đông.”

Từ “吕剧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →