Đang hiển thị 24 / 24 từ vựng chủ đề
#22 HSK 6 Danh từ
摄氏度
shè shì dù NHIẾP THỊ ĐỘ

độ C, độ Celsius (°C)

我国全超导托卡马克核聚变实验装置成功实现了上亿摄氏度等离子体千秒级超长稳态高约束运行。

Wǒ guó quán chāo dǎo tuō kǎ mǎ kè hé jù biàn shí yàn zhuāng zhì chéng gōng shí xiàn le shàng yì shè shì dù děng lí zǐ tǐ qiān miǎo jí chāo cháng wěn tài gāo yuē shù yùn xíng.

“Thiết bị thực nghiệm nhiệt hạch hạt nhân Tokamak siêu dẫn toàn phần của nước ta đã thực hiện thành công việc vận hành giam giữ cao trạng thái ổn định siêu dài hàng ngàn giây ở nhiệt độ plasma trên 100 triệu độ C.”

Bộ: 氏 • 35 nét
Nét viết & Chiết tự →
#23 HSK 8 Lượng từ

国家现代农业高新技术示范区内上万公顷超级耐盐碱杂交水稻试验田喜获丰收,平均亩产再创历史新高。

Guó jiā xiàn dài nóng yè gāo xīn jì shù shì fàn qū nèi shàng wàn gōng qǐng chāo jí nài yán jiǎn zá jiāo shuǐ dào shì yàn tián xǐ huò fēng shōu, píng jūn mǔ chǎn zài chuàng lì shǐ xīn gāo.

“Hơn một vạn héc-ta héc-ta ruộng lúa lai thử nghiệm chịu mặn phèn siêu cấp bên trong Khu Trình diễn Công nghệ Cao mới Nông nghiệp Hiện đại Quốc gia đã đón nhận mùa vàng bội thu, năng suất bình quân trên mỗi mẫu tiếp tục lập nên kỷ lục lịch sử mới.”

Bộ: 水 • 27 nét
Nét viết & Chiết tự →
#24 Chủ đề Từ vựng

他用水平仪检查桌子。

tā yòng shuǐpíngyí jiǎnchá zhuōzi.

“Anh ấy dùng thước thủy để kiểm tra bàn.”

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →