浓度
Minh họa từ vựng 浓度
nóngdù HÁN VIỆT: NÙNG ĐỘ

浓度: nồng độ

nồng độ

Nét viết & luyện viết chữ 浓度

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 浓

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “浓度” (nóngdù) có âm Hán Việt là “NÙNG ĐỘ”, thuộc bộ thủ 氵, mang nghĩa chính là “nồng độ”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

浓
nóng NỒNG

đặc, đậm (trà, cà phê, mùi vị, tình cảm); dày (sương)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
度
dù ĐỘ

độ (nhiệt độ, góc, cồn); mức độ; trải qua

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “浓度”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

喝酒时注意酒精浓度。

hējiǔ shí zhùyì jiǔjīng nóngdù.

“Khi uống rượu nên chú ý nồng độ cồn.”

Ví dụ #2

这种香水的浓度适中。

zhè zhǒng xiāngshuǐ de nóngdù shìzhōng.

“Nồng độ của loại nước hoa này vừa phải.”

Từ “浓度” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →