Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Giải trí truyền thông
#2 Chủ đề Từ vựng

他在课堂上神游了。

Tā zài kètáng shàng shényóu le.

“Anh ấy thả hồn trong lớp học.”

Bộ: 一 • 12 nét
Nét viết & Chiết tự →
#17 Chủ đề Từ vựng
慢速放像
màn sù fàng xiàng MẠN TỐC PHÓNG TƯỢNG

chiếu chậm

比赛用慢速放像分析动作。

Bǐsài yòng màn sù fàng xiàng fēnxī dòngzuò.

“Trận đấu dùng chiếu chậm để phân tích động tác.”

Bộ: 心 • 45 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →