最佳化妆奖: giải hóa trang giỏi nhất
Nét viết & luyện viết chữ 最佳化妆奖
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (39 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên vầng NHẬT sáng chiếu muôn nơi, Dưới tai NHĨ nghe, tay HỰU mời. Nắm bắt thời cơ vươn lên trước, Đứng đầu bậc TỐI nhất trên đời.” — Chữ TỐI (最) là chữ hội ý, gồm phần trên là bộ MẠO (冃 - chiếc mũ giáp, nay viết giống chữ NHẬT 日) và phần dưới là chữ THỦ (取 - gồm bộ NHĨ 耳 cái tai và bộ HỰU 又 bàn tay, nghĩa là nắm lấy, giành lấy). Thời cổ đại, người lính dũng cảm xông lên hàng đầu, dùng tay (HỰU) thu lấy chiến lợi phẩm nhiều nhất trong trận đánh sẽ được ghi nhận quân công hạng nhất (TỐI). Ngày nay, chữ dùng làm phó từ chỉ mức độ cao nhất như 'tốt nhất', 'đẹp nhất'.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhất
Câu thơ nhớ chữ: “Trên vầng NHẬT sáng chiếu muôn nơi, Dưới tai NHĨ nghe, tay HỰU mời. Nắm bắt thời cơ vươn lên trước, Đứng đầu bậc TỐI nhất trên đời.”
Chữ TỐI (最) là chữ hội ý, gồm phần trên là bộ MẠO (冃 - chiếc mũ giáp, nay viết giống chữ NHẬT 日) và phần dưới là chữ THỦ (取 - gồm bộ NHĨ 耳 cái tai và bộ HỰU 又 bàn tay, nghĩa là nắm lấy, giành lấy). Thời cổ đại, người lính dũng cảm xông lên hàng đầu, dùng tay (HỰU) thu lấy chiến lợi phẩm nhiều nhất trong trận đánh sẽ được ghi nhận quân công hạng nhất (TỐI). Ngày nay, chữ dùng làm phó từ chỉ mức độ cao nhất như 'tốt nhất', 'đẹp nhất'.
đẹp; tốt; hay; lành; khoẻ
Chữ GIAI (佳): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 佳肴 (GIAI HÀO: món ngon, sơn hào hải vị, mỹ vị).
biến hóa, văn hóa, tiêu hóa, hóa học (huà); tiêu xài — thông với 花 trong 化钱 (huā)
Câu thơ nhớ chữ: “Một người NHÂN ĐỨNG (亻) thẳng hàng, Một người xoay ngược chuyển sang dáng hình. HÓA (化) là biến đổi linh đình, Vạn vật chuyển mình theo nhịp thời gian.”
Chữ HÓA (化) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình hai người đứng ngược chiều nhau: bên trái là một người đứng thẳng bộ NHÂN ĐỨNG (亻), bên phải là một người quay ngược đầu xuống đất (biến thành bộ CHỦY 匕). Sự đối lập giữa hai tư thế xuôi và ngược biểu thị sinh động sự xoay chuyển, thay đổi trạng thái từ cái này sang cái khác. Từ đó chữ HÓA (化) mang nghĩa biến hóa, cải biến và cảm hóa lòng người bằng đạo đức.
tô điểm, ăn mặc, trang điểm
Chữ TRANG (妆, phồn thể: 妝): thuộc bộ NỮ (女), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 化妆 (HÓA TRANG: trang điểm, hóa trang; mỹ phẩm trang điểm).
giải thưởng, phần thưởng; khen thưởng
Chữ TƯỞNG (奖, phồn thể: 獎): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 9 nét, thành phần: 夕 (TỊCH) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 奖金 (TƯỞNG KIM: tiền thưởng, giải thưởng), 过奖 (QUÁ TƯỞNG: khen quá lời, quá khen (khiêm từ)), 奖励 (TƯỞNG LỆ: khen thưởng, trao thưởng; phần thưởng danh dự), 奖赏 (TƯỞNG THƯỞNG: ban thưởng, tưởng thưởng, phần thưởng).
Câu ví dụ với từ “最佳化妆奖”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她获得了最佳化妆奖。
Tā huòdéle zuì jiā huàzhuāng jiǎng.
“Cô ấy đã giành giải hóa trang giỏi nhất.”
Từ “最佳化妆奖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 最佳化妆奖 (zuì jiā huàzhuāng jiǎng)
最佳化妆奖 (zuì jiā huàzhuāng jiǎng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “最佳化妆奖” có phiên âm Pinyin là “zuì jiā huàzhuāng jiǎng”, âm Hán Việt là “TỐI GIAI HÓA TRANG TƯỞNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “giải hóa trang giỏi nhất”.
Chữ 最佳化妆奖 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “最佳化妆奖” có tổng cộng 39 nét viết, thuộc bộ thủ 曰. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.