Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Giải trí truyền thông
#2 Chủ đề Từ vựng
旧片
jiù piàn CỰU PHIẾN

phim cũ

这部电影是旧片的翻版。

zhè bù diànyǐng shì jiù piàn de fānbǎn.

“Bộ phim này là phiên bản làm lại của phim cũ.”

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →