Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Máy tính
#15 Chủ đề Từ vựng
网卡
wǎngkǎ VÕNG CA

card mạng

出国旅游建议买吃到饱网卡。

chūguó lǚyóu jiànyì mǎi chī dào bǎo wǎngkǎ.

“Đi du lịch nước ngoài nên mua sim data không giới hạn.”

Bộ: 网 • 11 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →