微指令
Minh họa từ vựng 微指令 (wēizhǐlìng)
wēizhǐlìng HÁN VIỆT: VI CHỈ LỆNH

微指令: vi lệnh

vi lệnh

Nét viết & luyện viết chữ 微指令

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 微

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VI (微): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 13 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 山 (SƠN) + 几 (KỶ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 稍微 (SẢO VI: hơi, một chút, đôi chút), 微笑 (VI TIẾU: mỉm cười, nụ cười mỉm), 略微 (LƯỢC VI: hơi, một chút, hơi một tí), 微不足道 (VI BẤT TÚC ĐẠO: nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

微
wēi VI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhỏ, tiền tố micro-, tầm thường

Bộ 彳 (BỘ XÍCH • 3 nét): Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.
Thành phần cấu tạo chữ:
彳 XÍCH (Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.) 山 SƠN (Núi non, ngọn núi cao, dãy núi hùng vĩ.) 几 KỶ (Cái bàn thấp, ghế đẩu nhỏ thời xưa.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ VI (微): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 13 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 山 (SƠN) + 几 (KỶ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 稍微 (SẢO VI: hơi, một chút, đôi chút), 微笑 (VI TIẾU: mỉm cười, nụ cười mỉm), 略微 (LƯỢC VI: hơi, một chút, hơi một tí), 微不足道 (VI BẤT TÚC ĐẠO: nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm).

指
zhǐ CHỈ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 匕 CHỦY (Cái thìa, cái muỗng múc canh, hoặc con dao găm nhỏ.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ CHỈ (指): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 匕 (CHỦY) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 戒指 (GIỚI CHỈ: chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay), 手指 (THỦ CHỈ: ngón tay), 指导 (CHỈ ĐẠO: chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo), 指挥 (CHỈ HUY: chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)).

令
lìng LỆNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khiến cho, làm cho; mệnh lệnh; tiết lệnh

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ LỆNH (令): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 命令 (MỆNH LỆNH: ra lệnh, chỉ thị, mệnh lệnh), 司令 (TI LỆNH: tư lệnh, tư lệnh chỉ huy quân sự), 夏令营 (HẠ LỆNH DOANH: trại hè, khóa trại hè thanh thiếu niên), 指令 (CHỈ LỆNH: chỉ thị, mệnh lệnh điều khiển điều độ).

Câu ví dụ với từ “微指令”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 微指令.

Từ “微指令” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 微指令 (wēizhǐlìng)

微指令 (wēizhǐlìng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “微指令” có phiên âm Pinyin là “wēizhǐlìng”, âm Hán Việt là “VI CHỈ LỆNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vi lệnh”.

Chữ 微指令 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “微指令” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 彳. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2020-11-16T08:00:35+07:00