硬件设计
Minh họa từ vựng 硬件设计
yìngjiàn shèjì HÁN VIỆT: NGẠNH KIỆN THIẾT KẾ

硬件设计: thiết kế phần cứng

thiết kế phần cứng

Nét viết & luyện viết chữ 硬件设计

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 硬

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (28 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẠNH (硬): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 硬币 (NGẠNH TỆ: đồng xu, tiền xu kim loại), 硬件 (NGẠNH KIỆN: phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)), 坚硬 (KIÊN NGẠNH: cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá), 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

硬
yìng NGẠNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cứng, đanh thép, kiên cường

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 5 nét): Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
石 THẠCH (Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 乀 PHIỆT (Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.)

Chữ NGẠNH (硬): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 硬币 (NGẠNH TỆ: đồng xu, tiền xu kim loại), 硬件 (NGẠNH KIỆN: phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)), 坚硬 (KIÊN NGẠNH: cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá), 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).

件
jiàn KIỆN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chiếc, cái (áo, việc)

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, người lao động trực tiếp phân loại và quản lý sự vật.) 牛 NGƯU (Con trâu, con bò — tài sản lớn thời cổ đại cần được đếm và chia tách từng phần.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ NHÂN (亻) đứng ở bên ngoài Chăn con trâu NGƯU (牛) miệt mài sớm trưa Phân chia từng việc cho vừa Áo quần từng chiếc nắng mưa vẹn toàn.”

Chữ KIỆN (件) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) ở bên trái và bộ NGƯU (牛 - con trâu, con bò) ở bên phải. Trong Thuyết Văn Giải Tự, KIỆN có nghĩa gốc là phân chia, tách biệt: thời cổ đại trâu bò (NGƯU) là vật nuôi lớn nên con người (NHÂN) phải chia tách hoặc kiểm đếm riêng rẽ từng con, từng phần. Từ đó, chữ KIỆN trở thành lượng từ phổ biến cho quần áo, hành lý, sự việc và các tài liệu quan trọng.

设
yìngjiàn shèjì NGẠNH KIỆN THIẾT KẾ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thiết kế phần cứng

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 殳 THÙ (Cây gậy gỗ đập, vũ khí chiến đấu không có lưỡi sắc.)

Chữ THIẾT (设, phồn thể: 設): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 建设 (KIẾN THIẾT: xây dựng, kiến thiết, công cuộc xây dựng), 设备 (THIẾT BỊ: thiết bị, máy móc trang thiết bị), 设计 (THIẾT KẾ: thiết kế, quy hoạch; bản thiết kế), 设施 (THIẾT THI: cơ sở vật chất, công trình hạ tầng).

计
jì KẾ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tính toán; mưu kế kế sách; đồng hồ đo (cụm: yíbiǎojì)

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ KẾ (计, phồn thể: 計): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 4 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 估计 (CỔ KẾ: ước tính, dự đoán), 计划 (KẾ HOẠCH: kế hoạch, lập kế hoạch), 计算 (KẾ TOÁN: tính toán, suy tính; thuật toán), 会计 (CỐI KẾ: kế toán, người làm kế toán).

Câu ví dụ với từ “硬件设计”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他负责硬件设计工作。

Tā fùzé yìngjiàn shèjì gōngzuò.

“Anh ấy phụ trách công việc thiết kế phần cứng.”

Từ “硬件设计” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →