监督程序
Minh họa từ vựng 监督程序
jiāndū chéngxù HÁN VIỆT: GIÁM ĐỐC TRÌNH TỰ

监督程序: Chương trình kiểm soát, chương trình giám sát

Chương trình kiểm soát chương trình giám sát

Nét viết & luyện viết chữ 监督程序

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 监

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIÁM (监, phồn thể: 監): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 10 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 监督 (GIÁM ĐỐC: giám sát, kiểm tra giám sát; sự giám sát), 监视 (GIÁM THỊ: giám thị, theo dõi quan sát (mục tiêu, bệnh nhân)), 监狱 (GIÁM NGỤC: nhà tù, trại giam, trại cải tạo).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

监
jiān GIÁM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giám sát; theo dõi; giám thị; trông coi

Bộ 皿 (BỘ MÃNH • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
皿 MÃNH (Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.)

Chữ GIÁM (监, phồn thể: 監): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 10 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 监督 (GIÁM ĐỐC: giám sát, kiểm tra giám sát; sự giám sát), 监视 (GIÁM THỊ: giám thị, theo dõi quan sát (mục tiêu, bệnh nhân)), 监狱 (GIÁM NGỤC: nhà tù, trại giam, trại cải tạo).

督
dū ĐỐC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giám sát; giám đốc; chỉ huy

Bộ 小 (BỘ TIỂU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
小 TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.) 目 MỤC (Con mắt, cái nhìn, thị giác, danh mục.)

Chữ ĐỐC (督): thuộc bộ MỤC (目), gồm 13 nét (8 nét phụ), thành phần: 小 (TIỂU) + 又 (HỰU) + 目 (MỤC). Từ ghép HSK: 督促 (ĐỐC XÚC: đôn đốc, thúc giục, giám sát thực hiện), 监督 (GIÁM ĐỐC: giám sát, kiểm tra giám sát; sự giám sát).

程
chéng TRÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc

Bộ 禾 (BỘ HÒA • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
禾 HÒA (Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 王 NGỌC/VƯƠNG (Ngọc quý, đá quý, vua chúa, đồ vật quý giá trang trọng.)

Chữ TRÌNH (程): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 12 nét (7 nét phụ), thành phần: 禾 (HÒA) + 口 (KHẨU) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 过程 (QUÁ TRÌNH: quá trình, tiến trình), 程度 (TRÌNH ĐỘ: mức độ, trình độ), 程序 (TRÌNH TỰ: chương trình (máy tính), trình tự, thủ tục), 工程师 (CÔNG TRÌNH SƯ: kỹ sư).

序
xù TỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thứ tự; trình tự; trật tự

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 乛 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.)

Chữ TỰ (序): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 乛 (ẤT). Từ ghép HSK: 顺序 (THUẬN TỰ: thứ tự, tuần tự, trật tự), 程序 (TRÌNH TỰ: chương trình (máy tính), trình tự, thủ tục), 秩序 (TRẬT TỰ: trật tự, kỷ cương nề nếp), 次序 (THỨ TỰ: thứ tự, trật tự trước sau, trình tự).

Câu ví dụ với từ “监督程序”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

法院启动了监督程序。

Fǎyuàn qǐdòngle jiāndū chéngxù.

“Tòa án đã khởi động chương trình giám sát.”

Từ “监督程序” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →