Đang hiển thị 24 / 24 từ vựng chủ đề
#3 Chủ đề Từ vựng

后端系统处理高并发的数据请求与业务逻辑。

hòu duān xì tǒng chǔ lǐ gāo bìng fā de shù jù qǐng qiú yǔ yè wù luó jí 。

“Hệ thống backend xử lý các yêu cầu dữ liệu đồng thời cao và logic nghiệp vụ.”

#21 Chủ đề Từ vựng
数字计算机
shùzì jìsuànjī SỐ TỰ KẾ TOÁN CƠ

máy tính số

我们正在使用的计算机大多数是数字计算机。

wǒmen zhèngzài shǐyòng de jìsuànjī dàduōshù shì shùzì jìsuànjī

“Hầu hết các máy tính mà chúng ta đang sử dụng là máy tính số.”

Bộ: 米 • 21 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →