Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Môi trường
#5 Chủ đề Từ vựng
测尘器
cè chén qì TRẮC TRẦN KHÍ

máy đo bụi

测尘器可以快速检测空气质量。

Cè chén qì kě yǐ kuài sù jiǎn cè kōng qì zhì liàng.

“Máy đo bụi có thể nhanh chóng kiểm tra chất lượng không khí.”

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →