Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Môi trường
#9 Chủ đề Từ vựng
环境化学
huánjìng huàxué HOÀN CẢNH HÓA HỌC

hóa học môi trường

环境化学污染物严重威胁人类健康。

Huánjìng huàxué wūrǎn wù yánzhòng wēixié rénlèi jiànkāng.

“Môi trường bị hóa chất ô nhiễm sẽ đe dọa nghiêm trọng tới sức khỏe con người.”

Bộ: 王 • 12 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →