Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thực vật
#6 Chủ đề Từ vựng

一声吼叫,呼地从林子里冲出一只老虎来。

yīshēng hǒujiào hū dì cóng línzi lǐ chōngchū yī zhǐ lǎohǔ lái

“Một tiếng gầm, một con hổ già lao ra từ trong rừng.”

Bộ: 木 • 11 nét
Nét viết & Chiết tự →
#22 Chủ đề Từ vựng
孢子
bāozǐ BÀO TỬ

bào tử.

我要你数清这些培养皿里的细菌孢子。

wǒyào nǐ shùqīng zhèxiē péiyǎngmǐn lǐ de xìjūn bāozǐ

“Tôi cần bạn đếm số bào tử vi khuẩn trên các đĩa petri này.”

Bộ: 子 • 11 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →