城市污染: Ô nhiễm đô thị
Nét viết & luyện viết chữ 城市污染
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đất THỔ (土) đắp lũy cao dày, Bên phải chữ THÀNH (成) dựng xây vững vàng. THÀNH (城) trì phố thị khang trang, Muôn dân an lạc giàu sang thái bình.” — Chữ THÀNH (城) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ THÀNH (成 - hoàn thành, binh khí bảo vệ) ở bên phải vừa biểu âm vừa biểu ý. Thời cổ đại, người ta đắp đất thật cao và kiên cố bao quanh khu dân cư kèm binh lính canh gác để chống giặc ngoại xâm, gọi là thành lũy hay thành trì. Ngày nay, chữ THÀNH (城) phát triển thành nghĩa thành phố, đô thị sầm uất nơi hội tụ cư dân và giao thương.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thành, thành phố, tòa thành
Câu thơ nhớ chữ: “Đất THỔ (土) đắp lũy cao dày, Bên phải chữ THÀNH (成) dựng xây vững vàng. THÀNH (城) trì phố thị khang trang, Muôn dân an lạc giàu sang thái bình.”
Chữ THÀNH (城) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ THÀNH (成 - hoàn thành, binh khí bảo vệ) ở bên phải vừa biểu âm vừa biểu ý. Thời cổ đại, người ta đắp đất thật cao và kiên cố bao quanh khu dân cư kèm binh lính canh gác để chống giặc ngoại xâm, gọi là thành lũy hay thành trì. Ngày nay, chữ THÀNH (城) phát triển thành nghĩa thành phố, đô thị sầm uất nơi hội tụ cư dân và giao thương.
thành phố, thị xã; chợ
Chữ THỊ (市): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 超市 (SIÊU THỊ: siêu thị), 城市 (THÀNH THỊ: thành phố), 市场 (THỊ TRƯỜNG: thị trường, chợ), 都市 (ĐÔ THỊ: đô thị, đại đô thị hiện đại).
Ô nhiễm đô thị
Chữ Ô (污): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 污染 (Ô NHIỄM: ô nhiễm, làm ô nhiễm), 贪污 (THAM Ô: tham ô, tham nhũng thụt két công quỹ), 污蔑 (Ô MIỆT: bôi nhọ, vu khống bôi bẩn danh dự).
nhuộm, nhuộm màu; lây nhiễm, tiêm nhiễm
Câu thơ nhớ chữ: “Nước THỦY pha chế từ CÂY, Chín lần CỬU nhuộm sắc mây thắm nồng. Chữ NHIỄM thấm đượm vào lòng, Gần mực thì tối, gần đèn thì tươi.”
Chữ NHIỄM (染) là chữ hội ý, kết hợp bởi bộ THỦY (氵 - nước), bộ MỘC (木 - cây cỏ tạo phẩm màu) và chữ CỬU (九 - số chín, chỉ sự nhiều lần). Thời xưa, người thợ phải nhúng tấm lụa vào nước thuốc nhuộm chiết xuất từ thảo mộc tới chín lần mới tạo nên sắc màu bền đẹp. Từ quy trình nhuộm vải công phu, chữ mở rộng sang nghĩa lây lan, tiêm nhiễm, nhắc nhở ta biết chọn môi trường lành mạnh để rèn đức luyện tài.
Câu ví dụ với từ “城市污染”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
城市污染影响健康。
Chéngshì wūrǎn yǐngxiǎng jiànkāng.
“Ô nhiễm đô thị ảnh hưởng đến sức khỏe.”
Từ “城市污染” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn