Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thực vật
#1 Chủ đề Từ vựng
柠檬
níng méng NINH MÔNG

quả chanh

喝水时加一片新鲜柠檬。

hē shuǐ shí jiā yí piàn xīn xiān níng méng 。

“Uống nước thì thêm một lát chanh tươi.”

Bộ: 木 • 26 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →