柠檬: quả chanh
Nghĩa tiếng Anh (English): lemon
Nét viết & luyện viết chữ 柠檬
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NINH (柠, phồn thể: 檸): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét (5 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chanh
Chữ NINH (柠, phồn thể: 檸): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét (5 nét phụ).
chanh; quả chanh
Chữ MÔNG (檬): thuộc bộ MỘC (木), gồm 17 nét (14 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “柠檬”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
喝水时加一片新鲜柠檬。
hē shuǐ shí jiā yí piàn xīn xiān níng méng 。
“Uống nước thì thêm một lát chanh tươi.”
Từ “柠檬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn