Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Gia đình
#5 Chủ đề Từ vựng
逐出
zhú chū TRỤC XUẤT

Đuổi ra khỏi

吵闹的年青人都已从影院被逐出去了。

chǎonào de niánqīng rén dōu yǐ cóng yǐngyuàn bèi zhú chūqù le

“Những người trẻ ồn ào đã bị đuổi ra khỏi rạp chiếu phim.”

Bộ: 辵 • 15 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →