畚箕: cái ki; cái gầu; cái ky
Nét viết & luyện viết chữ 畚箕
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BỔN (畚): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cái ki; cái gầu; cái ky
Chữ BỔN (畚): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 10 nét.
cái ki; cái gầu; cái ky
Chữ CƠ (箕): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 14 nét.
Câu ví dụ với từ “畚箕”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
请把垃圾扫进畚箕里。
Qǐng bǎ lājī sǎo jìn běnjī lǐ.
“Hãy quét rác vào cái ki.”
Từ “畚箕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 畚箕 (běnjī)
畚箕 (běnjī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “畚箕” có phiên âm Pinyin là “běnjī”, âm Hán Việt là “BỔN KI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cái ki; cái gầu; cái ky”.
Chữ 畚箕 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “畚箕” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 田. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.